베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà giáo" (1)
nhà giáo

영어
명사teacher
Nhà giáo là nghề cao quý.
A teacher is a noble profession.
관련 단어 "nhà giáo" (1)
ngày nhà giáo Việt Nam

영어
명사the day of teacher in Vietnam
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
Nov 20 is Vietnam Teachers’ Day.
표현 "nhà giáo" (3)
Nhà giáo là nghề cao quý.
A teacher is a noble profession.
Ngày 20 tháng 11 là ngày nhà giáo Việt Nam.
Nov 20 is Vietnam Teachers’ Day.
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
Traders are struggling to find buyers amid declining demand.
